chronological age
Định nghĩa
Danh từ: tuổi theo thời gian – chỉ số năm, tháng, ngày thực tế mà một người hoặc vật đã tồn tại kể từ khi sinh ra hoặc được tạo ra. Đây là khái niệm khách quan, có thể đo lường chính xác bằng lịch, khác với các khái niệm như tuổi sinh học (biological age) hay tuổi tâm lý (mental age).
Ví dụ sử dụng
- (Tuổi theo thời gian của ông ấy là 71 tuổi, nhưng ông trông trẻ hơn nhiều.)
- (Kết quả kiểm tra cho thấy tuổi tâm lý của cô ấy cao hơn tuổi theo thời gian.)
- (Tuổi theo thời gian thường được dùng làm tiêu chí để nhập học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ahead of one's chronological age": vượt trội so với tuổi theo thời gian.
- The child's reading ability was far ahead of her chronological age. (Khả năng đọc của đứa trẻ vượt xa tuổi theo thời gian của nó.)
- "to be behind one's chronological age": chậm hơn so với tuổi theo thời gian.
- His social skills were behind his chronological age due to developmental delays. (Kỹ năng xã hội của cậu bé chậm hơn tuổi theo thời gian do chậm phát triển.)
- "chronological age vs. biological age": sự khác biệt giữa tuổi theo thời gian và tuổi sinh học.
- Regular exercise can make your biological age younger than your chronological age. (Tập thể dục thường xuyên có thể khiến tuổi sinh học của bạn trẻ hơn tuổi theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Chronological (tính từ): thuộc về thời gian, theo trình tự thời gian.
- Please arrange the events in chronological order. (Hãy sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian.)
- Age (danh từ): tuổi.
- What is your age? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- Mental age (danh từ): tuổi tâm lý.
- Biological age (danh từ): tuổi sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Actual age: tuổi thực tế.
- Calendar age: tuổi theo lịch.
- Real age: tuổi thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "chronological age", nhưng có thể kết hợp với động từ "to measure" (đo lường): - To measure chronological age: đo tuổi theo thời gian. - Doctors measure chronological age by counting the years since birth. (Bác sĩ đo tuổi theo thời gian bằng cách đếm số năm kể từ khi sinh.)
Thành ngữ liên quan
- "Act your age": cư xử phù hợp với tuổi theo thời gian của mình.
- Stop crying like a baby; act your age! (Đừng khóc như trẻ con nữa; hãy cư xử phù hợp với tuổi của mình đi!)
- "Age is just a number": tuổi chỉ là con số (ám chỉ tuổi theo thời gian không quyết định khả năng).
- She ran a marathon at 70, proving that age is just a number. (Bà ấy chạy marathon ở tuổi 70, chứng tỏ tuổi chỉ là con số.)